Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Gửi tiền từ Yên Nhật (JPY) sang VND với tỷ giá luôn cao nhất và phí gửi tốt nhất thị trường.
| Currency | ¥1 | ¥10,000 | ¥50,000 | ¥100,000 |
|---|---|---|---|---|
| 164 VND | 1,640,000 VND | 8,200,000 VND | 16,400,000 VND | |
| 0.006 USD | 62.73 USD | 313.65 USD | 627.3 USD | |
| 0.396 PHP | 3,960 PHP | 19,800 PHP | 39,600 PHP | |
| 0.969 NPR | 9,690 NPR | 48,450 NPR | 96,900 NPR | |
| 113.4 IDR | 1,134,000 IDR | 5,670,000 IDR | 11,340,000 IDR | |
| 0.605 INR | 6,050 INR | 30,250 INR | 60,500 INR | |
| 0.777 BDT | 7,770 BDT | 38,850 BDT | 77,700 BDT |